khơi sâu

Học thuật
Thân thiện
khơi sâu

Những lời bình luận thiếu cân nhắc đã vô tình khơi sâu thêm mâu thuẫn trong nội bộ nhóm.

Definition

Động từ (Verb): - Làm cho trở nên sâu sắc hơn, gay gắt hơn; làm trầm trọng thêm: Hành động khiến một vấn đề, cảm xúc, hoặc mâu thuẫn trở nên nghiêm trọng, phức tạp, hoặc mãnh liệt hơn. - Đào sâu, khai thác sâu hơn: Hành động tìm hiểu, phân tích, hoặc làm lộ những khía cạnh sâu xa, tiềm ẩn của một vấn đề.

Usage Examples
  • Động từ:
    • Những lời nói vô tình có thể khơi sâu thêm nỗi đau. (Careless words can deepen/worsen the pain.)
    • Nhà báo luôn cố gắng khơi sâu vấn đề để tìm ra sự thật. (Journalists always try to delve deeply into an issue to find the truth.)
    • Đừng khơi sâu mâu thuẫn giữa họ nữa. (Don't aggravate their old conflict anymore.)
Advanced Usage
  • "khơi sâu thêm": Làm cho càng thêm sâu sắc hoặc trầm trọng.
    • Bài viết đó đã khơi sâu thêm sự chia rẽ trong cộng đồng. (That article further deepened the division within the community.)
Variants and Related Words
  • Khơi (động từ): Gợi lên, mở ra, bắt đầu một cái đó (thường cảm xúc, ký ức, vấn đề).
    • Câu chuyện khơi lại những kỷ niệm buồn. (The story evoked sad memories.)
  • Sâu sắc (tính từ): chiều sâu, thấu đáo, nghiêm trọng.
    • Một bài học sâu sắc. (A profound lesson.)
Synonyms
  • Làm trầm trọng thêm: To aggravate, to worsen.
  • Đào sâu: To dig deeper, to delve into.
  • Kích động (thường mang nghĩa tiêu cực hơn): To incite, to stir up.
Related Phrases (Cụm từ liên quan)
  • Khơi gợi: To evoke, to elicit (thường dùng cho cảm xúc, ý tưởng).
    • Tác phẩm nghệ thuật khơi gợi nhiều suy ngẫm. (The artwork evokes many reflections.)
  • Khơi mào: To trigger, to spark (thường dùng cho một sự kiện, cuộc tranh cãi).
    • Sự kiện đó khơi mào cho một cuộc khủng hoảng. (That event triggered a crisis.)
Related Idioms (Thành ngữ liên quan)
  • Xới lên, vùi xuống: (Nghĩa đen: Đào lên, lấp xuống) Thường dùng để chỉ việc cố tình khơi lại những chuyện không hay đã qua.
    • Anh ta cứ xới lên, vùi xuống chuyện khiến mọi người khó chịu. (He keeps raking up the old story, making everyone uncomfortable.)
khơi sâu

Những lời bình luận thiếu cân nhắc đã vô tình khơi sâu thêm mâu thuẫn trong nội bộ nhóm.

  1. Make more acute, worsen
    • Khơi sâu mâu thuẫn giữa hai người
      To make the contradictions between the two person more acute